Tiếng Việt
Hơi hướng tiếng Anh là gì?
hơi hướng tiếng Anh là tendency /ˈtɛndənsi/. Xu hướng hoặc chiều hướng của một hành động hoặc ý kiến trong tương lai gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tendency
Ví dụ câu với hơi hướng / tendency
- 1
He has a tendency to arrive late.
Anh ấy có xu hướng đến muộn.
- 2
There is a tendency for prices to rise during the summer.
Có xu hướng giá tăng trong mùa hè.
Ghi chú dùng từ hơi hướng
Hơi hướng thể hiện xu hướng hoặc chiều hướng của một hành động hoặc ý kiến. Các từ liên quan: 'trend' (xu hướng chung), 'inclination' (xu hướng tự nhiên, thiên hướng), 'propensity' (xu hướng tự nhiên, dễ làm gì đó).
Video minh hoạ hơi hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hơi hướng
Câu hỏi thường gặp về "hơi hướng"
Hơi hướng tiếng Anh là gì?
Hơi hướng tiếng Anh là "tendency" (danh từ), nghĩa là: Xu hướng hoặc chiều hướng của một hành động hoặc ý kiến trong tương lai gần.
"tendency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tendency" nghĩa tiếng Việt là "hơi hướng". Hơi hướng thể hiện xu hướng hoặc chiều hướng của một hành động hoặc ý kiến.
Phát âm "tendency" như thế nào?
"tendency" có phiên âm IPA /ˈtɛndənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tendency"?
Anh ấy có xu hướng đến muộn. — He has a tendency to arrive late.