Tiếng Việt
Hồi hương tiếng Anh là gì?
hồi hương tiếng Anh là repatriate /ˌriːˈpætr.i.eɪt/. đưa người hoặc vật trở về quê hương hoặc đất nước của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repatriate
Ví dụ câu với hồi hương / repatriate
- 1
Sau chiến tranh, nhiều người Việt đã hồi hương về nước.
Many Vietnamese repatriated to their homeland after the war.
- 2
Chính phủ hỗ trợ các công dân hồi hương an toàn.
The government assisted citizens to repatriate safely.
Ghi chú dùng từ hồi hương
Hồi hương là quá trình trở về quê hương, thường liên quan đến người di cư hoặc người tị nạn. Các từ liên quan gồm có 'emigrate' (di cư), 'immigrate' (nhập cư), và 'expatriate' (người sống ở nước ngoài).
Video minh hoạ hồi hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hồi hương
Câu hỏi thường gặp về "hồi hương"
Hồi hương tiếng Anh là gì?
Hồi hương tiếng Anh là "repatriate" (động từ), nghĩa là: đưa người hoặc vật trở về quê hương hoặc đất nước của mình.
"repatriate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repatriate" nghĩa tiếng Việt là "hồi hương". Hồi hương là quá trình trở về quê hương, thường liên quan đến người di cư hoặc người tị nạn.
Phát âm "repatriate" như thế nào?
"repatriate" có phiên âm IPA /ˌriːˈpætr.i.eɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repatriate"?
Many Vietnamese repatriated to their homeland after the war. — Sau chiến tranh, nhiều người Việt đã hồi hương về nước.