Tiếng Việt
Hơi lạnh tiếng Anh là gì?
hơi lạnh tiếng Anh là cool air /kuːl ɛr/. Không khí mát mẻ, dễ chịu, thường xuất hiện khi thời tiết se lạnh hoặc sau cơn mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cool air
Ví dụ câu với hơi lạnh / cool air
- 1
Hơi lạnh buổi sáng làm tôi thức dậy sớm hơn thường lệ.
The cool air in the morning made me wake up earlier than usual.
- 2
Hơi lạnh của gió thổi qua cửa sổ khiến căn phòng trở nên dễ chịu hơn.
The cool air from the wind through the window made the room more comfortable.
Ghi chú dùng từ hơi lạnh
Hơi lạnh là khí lạnh nhẹ, thường gây cảm giác dễ chịu hoặc se lạnh. Các từ liên quan: khí hậu (climate), gió (wind), thời tiết (weather).
Video minh hoạ hơi lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơi lạnh
Câu hỏi thường gặp về "hơi lạnh"
Hơi lạnh tiếng Anh là gì?
Hơi lạnh tiếng Anh là "cool air" (danh từ), nghĩa là: Không khí mát mẻ, dễ chịu, thường xuất hiện khi thời tiết se lạnh hoặc sau cơn mưa.
"cool air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cool air" nghĩa tiếng Việt là "hơi lạnh". Hơi lạnh là khí lạnh nhẹ, thường gây cảm giác dễ chịu hoặc se lạnh.
Phát âm "cool air" như thế nào?
"cool air" có phiên âm IPA /kuːl ɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cool air"?
The cool air in the morning made me wake up earlier than usual. — Hơi lạnh buổi sáng làm tôi thức dậy sớm hơn thường lệ.