Tiếng Việt
Hội nghị khách hàng tiếng Anh là gì?
hội nghị khách hàng tiếng Anh là customer conference /ˈkʌstəmər ˈkɑnfərəns/. Hội nghị dành cho khách hàng để thảo luận và giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer conference
Ví dụ câu với hội nghị khách hàng / customer conference
- 1
The company organized a customer conference to gather feedback.
Công ty tổ chức hội nghị khách hàng để thu thập ý kiến phản hồi.
- 2
Attending a customer conference can help build stronger relationships.
Tham dự hội nghị khách hàng có thể giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.
Ghi chú dùng từ hội nghị khách hàng
Hội nghị khách hàng là một sự kiện doanh nghiệp nhằm tương tác trực tiếp với khách hàng. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'seminar' (hội thảo), 'networking' (mạng lưới).
Video minh hoạ hội nghị khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị khách hàng"
Hội nghị khách hàng tiếng Anh là gì?
Hội nghị khách hàng tiếng Anh là "customer conference" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị dành cho khách hàng để thảo luận và giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
"customer conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer conference" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị khách hàng". Hội nghị khách hàng là một sự kiện doanh nghiệp nhằm tương tác trực tiếp với khách hàng.
Phát âm "customer conference" như thế nào?
"customer conference" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer conference"?
Công ty tổ chức hội nghị khách hàng để thu thập ý kiến phản hồi. — The company organized a customer conference to gather feedback.