Tiếng Việt
Hội nghị khoa học tiếng Anh là gì?
hội nghị khoa học tiếng Anh là scientific conference /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑnfərəns/. Cuộc họp chính thức để các nhà khoa học trình bày và thảo luận các nghiên cứu của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scientific conference
Ví dụ câu với hội nghị khoa học / scientific conference
- 1
Các nhà khoa học đã tham dự hội nghị khoa học quốc tế để chia sẻ kết quả nghiên cứu mới nhất.
Scientists attended the international scientific conference to share the latest research findings.
- 2
Hội nghị khoa học hàng năm thu hút nhiều chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ.
The annual scientific conference attracts many experts in the technology field.
Ghi chú dùng từ hội nghị khoa học
Hội nghị khoa học là nơi các nhà nghiên cứu trình bày các phát hiện mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'seminar' (hội thảo), 'symposium' (đại hội), và 'workshop' (hội thảo thực hành).
Video minh hoạ hội nghị khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị khoa học
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị khoa học"
Hội nghị khoa học tiếng Anh là gì?
Hội nghị khoa học tiếng Anh là "scientific conference" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp chính thức để các nhà khoa học trình bày và thảo luận các nghiên cứu của họ.
"scientific conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scientific conference" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị khoa học". Hội nghị khoa học là nơi các nhà nghiên cứu trình bày các phát hiện mới.
Phát âm "scientific conference" như thế nào?
"scientific conference" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scientific conference"?
Scientists attended the international scientific conference to share the latest research findings. — Các nhà khoa học đã tham dự hội nghị khoa học quốc tế để chia sẻ kết quả nghiên cứu mới nhất.