The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội nghị lập pháp tiếng Anh là gì?

hội nghị lập pháp tiếng Anh là legislative assembly /ˈlɛʤəˌsleɪtɪv əˈsɛmbli/. Hội nghị gồm các đại biểu để thảo luận và ban hành luật pháp.

Hình minh hoạ "hội nghị lập pháp" tiếng Anh là "legislative assembly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

legislative assembly

Danh từ
/ˈlɛʤəˌsleɪtɪv əˈsɛmbli/

Ví dụ câu với hội nghị lập pháp / legislative assembly

  1. 1

    Hội nghị lập pháp đã thông qua dự luật mới về giáo dục.

    The legislative assembly passed the new education bill.

  2. 2

    Các thành viên của hội nghị lập pháp họp để thảo luận về ngân sách.

    Members of the legislative assembly met to discuss the budget.

Ghi chú dùng từ hội nghị lập pháp

Hội nghị lập pháp là cơ quan tạo lập luật pháp, còn gọi là 'parliament' hoặc 'congress' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bills' (dự luật), 'sessions' (phiên họp), 'committees' (ủy ban).

Video minh hoạ hội nghị lập pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội nghị lập pháp

Câu hỏi thường gặp về "hội nghị lập pháp"

Hội nghị lập pháp tiếng Anh là gì?

Hội nghị lập pháp tiếng Anh là "legislative assembly" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị gồm các đại biểu để thảo luận và ban hành luật pháp.

"legislative assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"legislative assembly" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị lập pháp". Hội nghị lập pháp là cơ quan tạo lập luật pháp, còn gọi là 'parliament' hoặc 'congress' trong tiếng Anh.

Phát âm "legislative assembly" như thế nào?

"legislative assembly" có phiên âm IPA /ˈlɛʤəˌsleɪtɪv əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "legislative assembly"?

The legislative assembly passed the new education bill. — Hội nghị lập pháp đã thông qua dự luật mới về giáo dục.