Tiếng Việt
Khai tâm tiếng Anh là gì?
khai tâm tiếng Anh là Enlighten /ɪnˈlaɪtn/. Giúp ai đó hiểu rõ hơn hoặc nhận thức đúng đắn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enlighten
Ví dụ câu với khai tâm / Enlighten
- 1
Giáo viên khai tâm cho học sinh về kiến thức mới.
The teacher enlightened the students about the new concept.
- 2
Cuốn sách này khai tâm tôi về lịch sử cổ đại.
This book enlightened me about ancient history.
Ghi chú dùng từ khai tâm
Khai tâm là hành động giúp người khác hiểu rõ hoặc nhận thức đúng đắn. Các từ liên quan: 'illuminate' (chiếu sáng, làm rõ), 'inform' (thông báo), 'educate' (giáo dục).
Video minh hoạ khai tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai tâm
Câu hỏi thường gặp về "khai tâm"
Khai tâm tiếng Anh là gì?
Khai tâm tiếng Anh là "Enlighten" (động từ), nghĩa là: Giúp ai đó hiểu rõ hơn hoặc nhận thức đúng đắn về điều gì đó.
"Enlighten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enlighten" nghĩa tiếng Việt là "khai tâm". Khai tâm là hành động giúp người khác hiểu rõ hoặc nhận thức đúng đắn.
Phát âm "Enlighten" như thế nào?
"Enlighten" có phiên âm IPA /ɪnˈlaɪtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enlighten"?
The teacher enlightened the students about the new concept. — Giáo viên khai tâm cho học sinh về kiến thức mới.