The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí hạ rỗng tiếng Anh là gì?

phí hạ rỗng tiếng Anh là Empty container handling fee /ˈɛmpti kənˈteɪnə ˈhændlɪŋ fiː/. Phí thu để xử lý các container trống khi vận chuyển hoặc lưu kho.

Hình minh hoạ "phí hạ rỗng" tiếng Anh là "Empty container handling fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Empty container handling fee

Danh từ
/ˈɛmpti kənˈteɪnə ˈhændlɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí hạ rỗng / Empty container handling fee

  1. 1

    The company charges an empty container handling fee for all returned containers.

    Chủ hàng phải trả phí hạ rỗng cho các container trống khi gửi hàng.

  2. 2

    You should be aware of the empty container handling fee before shipping.

    Bạn cần biết phí hạ rỗng trước khi vận chuyển.

Ghi chú dùng từ phí hạ rỗng

Phí hạ rỗng là khoản phí liên quan đến việc xử lý các container trống. Các thuật ngữ liên quan: 'container deposit' (tiền đặt cọc container), 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'logistics' (chuỗi cung ứng).

Video minh hoạ phí hạ rỗng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí hạ rỗng

Câu hỏi thường gặp về "phí hạ rỗng"

Phí hạ rỗng tiếng Anh là gì?

Phí hạ rỗng tiếng Anh là "Empty container handling fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để xử lý các container trống khi vận chuyển hoặc lưu kho.

"Empty container handling fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Empty container handling fee" nghĩa tiếng Việt là "phí hạ rỗng". Phí hạ rỗng là khoản phí liên quan đến việc xử lý các container trống.

Phát âm "Empty container handling fee" như thế nào?

"Empty container handling fee" có phiên âm IPA /ˈɛmpti kənˈteɪnə ˈhændlɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Empty container handling fee"?

Chủ hàng phải trả phí hạ rỗng cho các container trống khi gửi hàng. — The company charges an empty container handling fee for all returned containers.