The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám xét tiếng Anh là gì?

khám xét tiếng Anh là examine /ɪgˈzæmɪn/. kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận để phát hiện hoặc xác nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "khám xét" tiếng Anh là "examine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

examine

Động từ
/ɪgˈzæmɪn/

Ví dụ câu với khám xét / examine

  1. 1

    Cảnh sát đã khám xét hiện trường vụ án.

    The police examined the crime scene carefully.

  2. 2

    Bác sĩ sẽ khám xét bệnh nhân trước khi chẩn đoán.

    The doctor will examine the patient before diagnosing.

Ghi chú dùng từ khám xét

Khám xét là hành động kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận để phát hiện hoặc xác nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm: inspect (kiểm tra), scrutinize (xem xét kỹ lưỡng), và survey (khảo sát).

Video minh hoạ khám xét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khám xét

Câu hỏi thường gặp về "khám xét"

Khám xét tiếng Anh là gì?

Khám xét tiếng Anh là "examine" (động từ), nghĩa là: kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận để phát hiện hoặc xác nhận điều gì đó.

"examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"examine" nghĩa tiếng Việt là "khám xét". Khám xét là hành động kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận để phát hiện hoặc xác nhận điều gì đó.

Phát âm "examine" như thế nào?

"examine" có phiên âm IPA /ɪgˈzæmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "examine"?

The police examined the crime scene carefully. — Cảnh sát đã khám xét hiện trường vụ án.