The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám thai tiếng Anh là gì?

khám thai tiếng Anh là prenatal check-up /priˈneɪtəl ʧɛk-ʌp/. Kiểm tra sức khỏe của bà mẹ và thai nhi trong thai kỳ để đảm bảo sự phát triển bình thường.

Hình minh hoạ "khám thai" tiếng Anh là "prenatal check-up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prenatal check-up

Danh từ
/priˈneɪtəl ʧɛk-ʌp/

Ví dụ câu với khám thai / prenatal check-up

  1. 1

    Bà ấy đi khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi.

    She goes for regular prenatal check-ups to monitor her baby's development.

  2. 2

    Khám thai giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe của mẹ và bé.

    Prenatal check-ups help detect early health issues for mother and baby.

Ghi chú dùng từ khám thai

Khám thai là quá trình kiểm tra sức khỏe trong thai kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh), 'ultrasound' (siêu âm), 'maternal health' (sức khỏe của mẹ).

Video minh hoạ khám thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khám thai

Câu hỏi thường gặp về "khám thai"

Khám thai tiếng Anh là gì?

Khám thai tiếng Anh là "prenatal check-up" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sức khỏe của bà mẹ và thai nhi trong thai kỳ để đảm bảo sự phát triển bình thường.

"prenatal check-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prenatal check-up" nghĩa tiếng Việt là "khám thai". Khám thai là quá trình kiểm tra sức khỏe trong thai kỳ.

Phát âm "prenatal check-up" như thế nào?

"prenatal check-up" có phiên âm IPA /priˈneɪtəl ʧɛk-ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prenatal check-up"?

She goes for regular prenatal check-ups to monitor her baby's development. — Bà ấy đi khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi.