Tiếng Việt
Khăn rửa mặt tiếng Anh là gì?
khăn rửa mặt tiếng Anh là face cloth /feɪs klɔːθ/. Vật dùng để lau mặt, thường làm bằng vải mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face cloth
Ví dụ câu với khăn rửa mặt / face cloth
- 1
Tôi dùng khăn rửa mặt để lau sạch mặt mỗi sáng.
I use a face cloth to clean my face every morning.
- 2
Khăn rửa mặt giúp giữ vệ sinh da mặt tốt hơn.
A face cloth helps maintain better facial hygiene.
Ghi chú dùng từ khăn rửa mặt
Khăn rửa mặt là loại khăn nhỏ, mềm dùng để lau mặt. Các từ liên quan: 'towels' (khăn tắm), 'washcloth' (khăn lau), 'cleanser' (sữa rửa mặt).
Video minh hoạ khăn rửa mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn rửa mặt
Câu hỏi thường gặp về "khăn rửa mặt"
Khăn rửa mặt tiếng Anh là gì?
Khăn rửa mặt tiếng Anh là "face cloth" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để lau mặt, thường làm bằng vải mềm.
"face cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face cloth" nghĩa tiếng Việt là "khăn rửa mặt". Khăn rửa mặt là loại khăn nhỏ, mềm dùng để lau mặt.
Phát âm "face cloth" như thế nào?
"face cloth" có phiên âm IPA /feɪs klɔːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face cloth"?
I use a face cloth to clean my face every morning. — Tôi dùng khăn rửa mặt để lau sạch mặt mỗi sáng.