Tiếng Việt
Khí gió tiếng Anh là gì?
khí gió tiếng Anh là Wind and Air /wɪnd ənd ɛr/. Cụm từ chỉ gió và không khí trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wind and Air
Ví dụ câu với khí gió / Wind and Air
- 1
Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.
The strong wind knocked down the trees.
- 2
Không khí trong lành vào buổi sáng.
The air is fresh in the morning.
Ghi chú dùng từ khí gió
Khí gió đề cập đến không khí và gió trong tự nhiên. Các từ liên quan: khí quyển (atmosphere), gió (wind), không khí (air).
Video minh hoạ khí gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khí gió
Câu hỏi thường gặp về "khí gió"
Khí gió tiếng Anh là gì?
Khí gió tiếng Anh là "Wind and Air" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ gió và không khí trong tự nhiên.
"Wind and Air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wind and Air" nghĩa tiếng Việt là "khí gió". Khí gió đề cập đến không khí và gió trong tự nhiên.
Phát âm "Wind and Air" như thế nào?
"Wind and Air" có phiên âm IPA /wɪnd ənd ɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wind and Air"?
The strong wind knocked down the trees. — Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.