The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí dung tiếng Anh là gì?

Khí dung tiếng Anh là Nebulization /ˌnɛbjʊlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình biến dung dịch thuốc thành dạng sương mù để hít qua đường hô hấp.

Hình minh hoạ "Khí dung" tiếng Anh là "Nebulization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nebulization

Danh từ
/ˌnɛbjʊlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với Khí dung / Nebulization

  1. 1

    Bệnh nhân cần điều trị bằng khí dung để giảm viêm phổi.

    The patient needed nebulization therapy to reduce pneumonia inflammation.

  2. 2

    Khí dung giúp thuốc dễ dàng đi sâu vào phổi hơn.

    Nebulization helps the medication reach deep into the lungs.

Ghi chú dùng từ Khí dung

Khí dung là phương pháp truyền thuốc qua dạng sương mù để hít qua đường hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'Inhalation' (hít vào), 'Aerosol' (hạt sương mù), 'Respiratory therapy' (điều trị hô hấp).

Video minh hoạ Khí dung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khí dung

Câu hỏi thường gặp về "Khí dung"

Khí dung tiếng Anh là gì?

Khí dung tiếng Anh là "Nebulization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến dung dịch thuốc thành dạng sương mù để hít qua đường hô hấp.

"Nebulization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nebulization" nghĩa tiếng Việt là "Khí dung". Khí dung là phương pháp truyền thuốc qua dạng sương mù để hít qua đường hô hấp.

Phát âm "Nebulization" như thế nào?

"Nebulization" có phiên âm IPA /ˌnɛbjʊlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nebulization"?

The patient needed nebulization therapy to reduce pneumonia inflammation. — Bệnh nhân cần điều trị bằng khí dung để giảm viêm phổi.