The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí oxy tiếng Anh là gì?

khí oxy tiếng Anh là oxygen /ˈɒk.sɪ.dʒən/. Khí oxy là khí không màu, không mùi, cần thiết cho quá trình hô hấp của sinh vật sống và hoạt động của nhiều quá trình công nghiệp.

Hình minh hoạ "khí oxy" tiếng Anh là "oxygen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oxygen

Danh từ
/ˈɒk.sɪ.dʒən/

Ví dụ câu với khí oxy / oxygen

  1. 1

    Chúng tôi cần thở khí oxy để sống.

    We need to breathe oxygen to live.

  2. 2

    Trong phòng thí nghiệm, họ sử dụng khí oxy để thực hiện các phản ứng hóa học.

    In the laboratory, they use oxygen to carry out chemical reactions.

Ghi chú dùng từ khí oxy

Khí oxy là một loại khí quan trọng trong tự nhiên và công nghiệp. Các từ liên quan: 'air' (không khí), 'carbon dioxide' (khí carbonic), 'respiration' (hô hấp).

Video minh hoạ khí oxy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí oxy

Câu hỏi thường gặp về "khí oxy"

Khí oxy tiếng Anh là gì?

Khí oxy tiếng Anh là "oxygen" (danh từ), nghĩa là: Khí oxy là khí không màu, không mùi, cần thiết cho quá trình hô hấp của sinh vật sống và hoạt động của nhiều quá trình công nghiệp.

"oxygen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oxygen" nghĩa tiếng Việt là "khí oxy". Khí oxy là một loại khí quan trọng trong tự nhiên và công nghiệp.

Phát âm "oxygen" như thế nào?

"oxygen" có phiên âm IPA /ˈɒk.sɪ.dʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oxygen"?

We need to breathe oxygen to live. — Chúng tôi cần thở khí oxy để sống.