Tiếng Việt
Khí phách tiếng Anh là gì?
khí phách tiếng Anh là mettle /ˈmet.əl/. Tinh thần dũng cảm, khí thế mạnh mẽ của con người trong những hoàn cảnh khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mettle
Ví dụ câu với khí phách / mettle
- 1
Anh ấy thể hiện khí phách của mình trong trận đấu cuối cùng.
He showed his mettle in the final match.
- 2
Khí phách của cô ấy khiến mọi người kính phục.
Her mettle earned her everyone's respect.
Ghi chú dùng từ khí phách
Khí phách thể hiện tinh thần dũng cảm, gan dạ. Các từ liên quan: bravery (sự dũng cảm), courage (lòng can đảm), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ khí phách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí phách
Câu hỏi thường gặp về "khí phách"
Khí phách tiếng Anh là gì?
Khí phách tiếng Anh là "mettle" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần dũng cảm, khí thế mạnh mẽ của con người trong những hoàn cảnh khó khăn.
"mettle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mettle" nghĩa tiếng Việt là "khí phách". Khí phách thể hiện tinh thần dũng cảm, gan dạ.
Phát âm "mettle" như thế nào?
"mettle" có phiên âm IPA /ˈmet.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mettle"?
He showed his mettle in the final match. — Anh ấy thể hiện khí phách của mình trong trận đấu cuối cùng.