The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí vật tiếng Anh là gì?

Khí vật tiếng Anh là Junk /dʒʌŋk/. Vật dụng bỏ đi hoặc không còn giá trị sử dụng.

Hình minh hoạ "Khí vật" tiếng Anh là "Junk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Junk

Danh từ
/dʒʌŋk/

Ví dụ câu với Khí vật / Junk

  1. 1

    Tôi đã vứt hết các khí vật cũ trong nhà.

    I threw away all the junk in the house.

  2. 2

    Anh ấy thu thập các khí vật để bán làm vật liệu tái chế.

    He collects junk to sell as recyclable materials.

Ghi chú dùng từ Khí vật

Khí vật là những đồ vật không còn giá trị hoặc không cần thiết nữa. Các từ liên quan: rubbish (rác), debris (mảnh vụn), clutter (đồ đạc lộn xộn).

Video minh hoạ Khí vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khí vật

Câu hỏi thường gặp về "Khí vật"

Khí vật tiếng Anh là gì?

Khí vật tiếng Anh là "Junk" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng bỏ đi hoặc không còn giá trị sử dụng.

"Junk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Junk" nghĩa tiếng Việt là "Khí vật". Khí vật là những đồ vật không còn giá trị hoặc không cần thiết nữa.

Phát âm "Junk" như thế nào?

"Junk" có phiên âm IPA /dʒʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Junk"?

I threw away all the junk in the house. — Tôi đã vứt hết các khí vật cũ trong nhà.