Tiếng Việt
Khiến cho tiếng Anh là gì?
khiến cho tiếng Anh là cause /kɔz/. gây ra hoặc làm cho điều gì xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause
Ví dụ câu với khiến cho / cause
- 1
Ông ấy khiến tôi phải thay đổi kế hoạch.
His comments caused her to reconsider her decision.
- 2
Thời tiết xấu khiến chuyến đi bị hoãn lại.
Bad weather caused the flight to be delayed.
Ghi chú dùng từ khiến cho
Khiến cho là động từ chỉ hành động gây ra kết quả. Các từ liên quan: 'induce' (xui khiến), 'result in' (dẫn đến), 'bring about' (xảy ra).
Video minh hoạ khiến cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khiến cho
Câu hỏi thường gặp về "khiến cho"
Khiến cho tiếng Anh là gì?
Khiến cho tiếng Anh là "cause" (động từ), nghĩa là: gây ra hoặc làm cho điều gì xảy ra.
"cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause" nghĩa tiếng Việt là "khiến cho". Khiến cho là động từ chỉ hành động gây ra kết quả.
Phát âm "cause" như thế nào?
"cause" có phiên âm IPA /kɔz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause"?
His comments caused her to reconsider her decision. — Ông ấy khiến tôi phải thay đổi kế hoạch.