The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoan đã tiếng Anh là gì?

khoan đã tiếng Anh là hold on /hoʊld ɑn/. Chờ đợi hoặc giữ vững trong một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "khoan đã" tiếng Anh là "hold on"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold on

Động từ
/hoʊld ɑn/

Ví dụ câu với khoan đã / hold on

  1. 1

    Xin hãy khoan đã, tôi cần thêm thời gian để suy nghĩ.

    Hold on a second, I need a bit more time to think.

  2. 2

    Bạn cứ khoan đã, tôi sẽ trở lại ngay.

    Hold on, I'll be back in a moment.

Ghi chú dùng từ khoan đã

Khoan đã là cách nói lịch sự để yêu cầu ai đó chờ đợi. Các từ liên quan: wait (chờ đợi), pause (tạm dừng), delay (trì hoãn).

Video minh hoạ khoan đã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoan đã

Câu hỏi thường gặp về "khoan đã"

Khoan đã tiếng Anh là gì?

Khoan đã tiếng Anh là "hold on" (động từ), nghĩa là: Chờ đợi hoặc giữ vững trong một thời điểm nhất định.

"hold on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold on" nghĩa tiếng Việt là "khoan đã". Khoan đã là cách nói lịch sự để yêu cầu ai đó chờ đợi.

Phát âm "hold on" như thế nào?

"hold on" có phiên âm IPA /hoʊld ɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold on"?

Hold on a second, I need a bit more time to think. — Xin hãy khoan đã, tôi cần thêm thời gian để suy nghĩ.