Tiếng Việt
Khoan hậu tiếng Anh là gì?
khoan hậu tiếng Anh là lenient /ˈliː.ni.ənt/. Nhân hậu, khoan dung, dễ tha thứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lenient
Ví dụ câu với khoan hậu / lenient
- 1
Thầy giáo rất khoan hậu với học sinh nghịch ngợm.
The teacher is very lenient with mischievous students.
- 2
Chính sách khoan hậu của chính phủ giúp giảm bớt căng thẳng xã hội.
The government's lenient policies help reduce social tension.
Ghi chú dùng từ khoan hậu
Khoan hậu là tính từ mô tả sự dễ tha thứ, nhân hậu. Các từ liên quan gồm nhân hậu (compassionate), khoan dung (tolerant), dễ tha thứ (forgiving).
Video minh hoạ khoan hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoan hậu
Câu hỏi thường gặp về "khoan hậu"
Khoan hậu tiếng Anh là gì?
Khoan hậu tiếng Anh là "lenient" (tính từ), nghĩa là: Nhân hậu, khoan dung, dễ tha thứ.
"lenient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lenient" nghĩa tiếng Việt là "khoan hậu". Khoan hậu là tính từ mô tả sự dễ tha thứ, nhân hậu.
Phát âm "lenient" như thế nào?
"lenient" có phiên âm IPA /ˈliː.ni.ənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lenient"?
The teacher is very lenient with mischievous students. — Thầy giáo rất khoan hậu với học sinh nghịch ngợm.