The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoan thai tiếng Anh là gì?

khoan thai tiếng Anh là unhurried /ənˈhɜrid/. Chậm rãi, không vội vàng, bình thản trong hành động hoặc suy nghĩ.

Hình minh hoạ "khoan thai" tiếng Anh là "unhurried"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unhurried

Tính từ
/ənˈhɜrid/

Ví dụ câu với khoan thai / unhurried

  1. 1

    Anh ấy đi bộ một cách unhurried qua công viên.

    He strolled unhurriedly through the park.

  2. 2

    Cô ấy nói chuyện một cách unhurried, thể hiện sự tự tin.

    She spoke unhurriedly, showing confidence.

Ghi chú dùng từ khoan thai

Từ 'unhurried' mô tả trạng thái bình thản, chậm rãi. Các từ liên quan gồm 'calm' (bình tĩnh), 'leisurely' (từ tốn), và 'relaxed' (thư giãn).

Video minh hoạ khoan thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoan thai

Câu hỏi thường gặp về "khoan thai"

Khoan thai tiếng Anh là gì?

Khoan thai tiếng Anh là "unhurried" (tính từ), nghĩa là: Chậm rãi, không vội vàng, bình thản trong hành động hoặc suy nghĩ.

"unhurried" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unhurried" nghĩa tiếng Việt là "khoan thai". Từ 'unhurried' mô tả trạng thái bình thản, chậm rãi.

Phát âm "unhurried" như thế nào?

"unhurried" có phiên âm IPA /ənˈhɜrid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unhurried"?

He strolled unhurriedly through the park. — Anh ấy đi bộ một cách unhurried qua công viên.