Tiếng Việt
Khoảng chừng tiếng Anh là gì?
khoảng chừng tiếng Anh là approximately /əˈprɑksɪmətli/. xấp xỉ, gần đúng về số lượng hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approximately
Ví dụ câu với khoảng chừng / approximately
- 1
Khoảng chừng 50 người đã tham dự buổi họp.
Approximately 50 people attended the meeting.
- 2
Chi phí dự kiến khoảng chừng 1000 đô la.
The estimated cost is approximately 1000 dollars.
Ghi chú dùng từ khoảng chừng
Từ này dùng để diễn đạt ước lượng không chính xác hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'roughly' (gần như), 'about' (khoảng), 'around' (xung quanh).
Video minh hoạ khoảng chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng chừng
Câu hỏi thường gặp về "khoảng chừng"
Khoảng chừng tiếng Anh là gì?
Khoảng chừng tiếng Anh là "approximately" (trạng từ), nghĩa là: xấp xỉ, gần đúng về số lượng hoặc thời gian.
"approximately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approximately" nghĩa tiếng Việt là "khoảng chừng". Từ này dùng để diễn đạt ước lượng không chính xác hoàn toàn.
Phát âm "approximately" như thế nào?
"approximately" có phiên âm IPA /əˈprɑksɪmətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approximately"?
Approximately 50 people attended the meeting. — Khoảng chừng 50 người đã tham dự buổi họp.