Tiếng Việt
Khoảng khoát tiếng Anh là gì?
khoảng khoát tiếng Anh là commodious /kəˈmoʊdiəs/. Rộng rãi, thoải mái về không gian hoặc cách bố trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commodious
Ví dụ câu với khoảng khoát / commodious
- 1
Phòng khách rất khoáng đạt, phù hợp cho các buổi tụ họp.
The living room is very commodious, suitable for gatherings.
- 2
Căn nhà này rộng rãi và thoải mái, thích hợp cho gia đình lớn.
This house is commodious and comfortable, ideal for a large family.
Ghi chú dùng từ khoảng khoát
Từ 'commodious' mô tả không gian rộng rãi, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'spacious' (rộng rãi), 'roomy' (rộng rãi), 'ample' (đầy đủ, rộng rãi).
Video minh hoạ khoảng khoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng khoát
Câu hỏi thường gặp về "khoảng khoát"
Khoảng khoát tiếng Anh là gì?
Khoảng khoát tiếng Anh là "commodious" (tính từ), nghĩa là: Rộng rãi, thoải mái về không gian hoặc cách bố trí.
"commodious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commodious" nghĩa tiếng Việt là "khoảng khoát". Từ 'commodious' mô tả không gian rộng rãi, thoải mái.
Phát âm "commodious" như thế nào?
"commodious" có phiên âm IPA /kəˈmoʊdiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commodious"?
The living room is very commodious, suitable for gatherings. — Phòng khách rất khoáng đạt, phù hợp cho các buổi tụ họp.