The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng không tiếng Anh là gì?

khoảng không tiếng Anh là void /vɔɪd/. Không gian trống rỗng hoặc khoảng trống không chứa gì cả.

Hình minh hoạ "khoảng không" tiếng Anh là "void"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

void

Danh từ
/vɔɪd/

Ví dụ câu với khoảng không / void

  1. 1

    Trong vũ trụ, có rất nhiều khoảng không vô tận.

    There are many endless voids in the universe.

  2. 2

    Anh cảm thấy như bị rỗng trong lòng sau khi nghe tin đó.

    He felt a void inside after hearing the news.

Ghi chú dùng từ khoảng không

Khoảng không là không gian trống rỗng, không chứa vật thể. Các từ liên quan: vacuum (chân không), emptiness (sự trống rỗng), gap (khoảng trống).

Video minh hoạ khoảng không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng không

Câu hỏi thường gặp về "khoảng không"

Khoảng không tiếng Anh là gì?

Khoảng không tiếng Anh là "void" (danh từ), nghĩa là: Không gian trống rỗng hoặc khoảng trống không chứa gì cả.

"void" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"void" nghĩa tiếng Việt là "khoảng không". Khoảng không là không gian trống rỗng, không chứa vật thể.

Phát âm "void" như thế nào?

"void" có phiên âm IPA /vɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "void"?

There are many endless voids in the universe. — Trong vũ trụ, có rất nhiều khoảng không vô tận.