Tiếng Việt
Khoảng gần tiếng Anh là gì?
khoảng gần tiếng Anh là proximity /prɒkˈsɪmɪti/. Khoảng cách gần hoặc sự gần gũi về không gian hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proximity
Ví dụ câu với khoảng gần / proximity
- 1
Vị trí của nhà tôi rất gần trường học.
The proximity of my house to the school makes commuting easy.
- 2
Chúng tôi thích ở gần công viên để đi dạo.
We like living in proximity to the park for walks.
Ghi chú dùng từ khoảng gần
Từ 'proximity' chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian. Các từ liên quan gồm 'nearness' (sự gần gũi), 'closeness' (sự gần gũi, thân mật), 'vicinity' (vùng lân cận).
Video minh hoạ khoảng gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng gần
Câu hỏi thường gặp về "khoảng gần"
Khoảng gần tiếng Anh là gì?
Khoảng gần tiếng Anh là "proximity" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách gần hoặc sự gần gũi về không gian hoặc thời gian.
"proximity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proximity" nghĩa tiếng Việt là "khoảng gần". Từ 'proximity' chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian.
Phát âm "proximity" như thế nào?
"proximity" có phiên âm IPA /prɒkˈsɪmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proximity"?
The proximity of my house to the school makes commuting easy. — Vị trí của nhà tôi rất gần trường học.