Tiếng Việt
Khoảng trắng tiếng Anh là gì?
khoảng trắng tiếng Anh là whitespace /ˈwaɪtˌspeɪs/. Khoảng trống hoặc ký tự không hiển thị dùng để tạo khoảng cách trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whitespace
Ví dụ câu với khoảng trắng / whitespace
- 1
Trong lập trình, khoảng trắng giúp phân tách các lệnh rõ ràng hơn.
In programming, whitespace helps to separate commands clearly.
- 2
Bạn cần loại bỏ khoảng trắng thừa trong đoạn mã để tránh lỗi.
You need to remove extra whitespace in the code to prevent errors.
Ghi chú dùng từ khoảng trắng
Khoảng trắng là ký tự không in được, như khoảng cách hoặc xuống dòng, dùng để căn chỉnh văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'indent' (thụt lề), 'tab' (dấu tab), 'line break' (ngắt dòng).
Video minh hoạ khoảng trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng trắng
Câu hỏi thường gặp về "khoảng trắng"
Khoảng trắng tiếng Anh là gì?
Khoảng trắng tiếng Anh là "whitespace" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc ký tự không hiển thị dùng để tạo khoảng cách trong văn bản.
"whitespace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whitespace" nghĩa tiếng Việt là "khoảng trắng". Khoảng trắng là ký tự không in được, như khoảng cách hoặc xuống dòng, dùng để căn chỉnh văn bản.
Phát âm "whitespace" như thế nào?
"whitespace" có phiên âm IPA /ˈwaɪtˌspeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whitespace"?
In programming, whitespace helps to separate commands clearly. — Trong lập trình, khoảng trắng giúp phân tách các lệnh rõ ràng hơn.