Tiếng Việt
Khoé móng chân tiếng Anh là gì?
khoé móng chân tiếng Anh là Nail fold /neɪl foʊld/. Phần da mỏng bao quanh móng tay hoặc móng chân, giúp bảo vệ và giữ cho móng không bị nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nail fold
Ví dụ câu với khoé móng chân / Nail fold
- 1
Tôi đã cắt khoé móng chân để tránh bị nhiễm trùng.
I trimmed my nail fold to prevent infection.
- 2
Khoé móng chân bị sưng tấy do vi khuẩn.
The nail fold was swollen due to bacteria.
Ghi chú dùng từ khoé móng chân
Khoé móng chân là phần da mỏng quanh móng, liên quan đến các thuật ngữ như 'móng tay', 'móng chân', 'viêm khoé móng'.
Video minh hoạ khoé móng chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoé móng chân
Câu hỏi thường gặp về "khoé móng chân"
Khoé móng chân tiếng Anh là gì?
Khoé móng chân tiếng Anh là "Nail fold" (danh từ), nghĩa là: Phần da mỏng bao quanh móng tay hoặc móng chân, giúp bảo vệ và giữ cho móng không bị nhiễm trùng.
"Nail fold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nail fold" nghĩa tiếng Việt là "khoé móng chân". Khoé móng chân là phần da mỏng quanh móng, liên quan đến các thuật ngữ như 'móng tay', 'móng chân', 'viêm khoé móng'.
Phát âm "Nail fold" như thế nào?
"Nail fold" có phiên âm IPA /neɪl foʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nail fold"?
I trimmed my nail fold to prevent infection. — Tôi đã cắt khoé móng chân để tránh bị nhiễm trùng.