Tiếng Việt
Khởi sắc tiếng Anh là gì?
khởi sắc tiếng Anh là prosper /ˈprɒspə/. Thể hiện sự phát triển hoặc thành công rõ rệt sau một thời gian khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prosper
Ví dụ câu với khởi sắc / prosper
- 1
Kinh tế của đất nước bắt đầu khởi sắc sau nhiều năm suy thoái.
The country's economy started to prosper after years of recession.
- 2
Doanh nghiệp nhỏ này đã khởi sắc nhờ vào chiến lược marketing mới.
This small business prospered thanks to the new marketing strategy.
Ghi chú dùng từ khởi sắc
Khởi sắc thể hiện sự tiến bộ rõ rệt. Các từ liên quan: 'thịnh vượng' (prosperity), 'phát triển' (development), 'thành công' (success).
Video minh hoạ khởi sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi sắc
Câu hỏi thường gặp về "khởi sắc"
Khởi sắc tiếng Anh là gì?
Khởi sắc tiếng Anh là "prosper" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự phát triển hoặc thành công rõ rệt sau một thời gian khó khăn.
"prosper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prosper" nghĩa tiếng Việt là "khởi sắc". Khởi sắc thể hiện sự tiến bộ rõ rệt.
Phát âm "prosper" như thế nào?
"prosper" có phiên âm IPA /ˈprɒspə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prosper"?
The country's economy started to prosper after years of recession. — Kinh tế của đất nước bắt đầu khởi sắc sau nhiều năm suy thoái.