Tiếng Việt
Khối lượng phát sinh tiếng Anh là gì?
khối lượng phát sinh tiếng Anh là arising volume /əˈraɪzɪŋ ˈvɒljuːm/. Khối lượng phát sinh đề cập đến lượng hàng hóa hoặc sản phẩm mới phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arising volume
Ví dụ câu với khối lượng phát sinh / arising volume
- 1
The arising volume of goods increased significantly this quarter.
Khối lượng phát sinh của hàng hóa tăng đáng kể trong quý này.
- 2
We need to monitor the arising volume to manage inventory effectively.
Chúng ta cần theo dõi khối lượng phát sinh để quản lý tồn kho hiệu quả.
Ghi chú dùng từ khối lượng phát sinh
Khối lượng phát sinh thường liên quan đến sản lượng hoặc lượng hàng mới phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'production volume' (khối lượng sản xuất), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ khối lượng phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối lượng phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "khối lượng phát sinh"
Khối lượng phát sinh tiếng Anh là gì?
Khối lượng phát sinh tiếng Anh là "arising volume" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng phát sinh đề cập đến lượng hàng hóa hoặc sản phẩm mới phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc kinh doanh.
"arising volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arising volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng phát sinh". Khối lượng phát sinh thường liên quan đến sản lượng hoặc lượng hàng mới phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Phát âm "arising volume" như thế nào?
"arising volume" có phiên âm IPA /əˈraɪzɪŋ ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arising volume"?
Khối lượng phát sinh của hàng hóa tăng đáng kể trong quý này. — The arising volume of goods increased significantly this quarter.