Tiếng Việt
Khối lượng thi công tiếng Anh là gì?
khối lượng thi công tiếng Anh là construction volume /kənˈstrʌkʃən ˈvɑljum/. Khối lượng thi công đề cập đến tổng lượng công việc hoặc vật liệu cần thiết để hoàn thành một dự án xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction volume
Ví dụ câu với khối lượng thi công / construction volume
- 1
The construction volume for the new bridge is estimated at 10,000 cubic meters.
Khối lượng thi công của cây cầu mới ước tính khoảng 10.000 mét khối.
- 2
We need to calculate the construction volume before starting the project.
Chúng ta cần tính toán khối lượng thi công trước khi bắt đầu dự án.
Ghi chú dùng từ khối lượng thi công
Khối lượng thi công liên quan đến các thuật ngữ như 'project scope' (phạm vi dự án) và 'material quantity' (số lượng vật liệu).
Video minh hoạ khối lượng thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối lượng thi công
Câu hỏi thường gặp về "khối lượng thi công"
Khối lượng thi công tiếng Anh là gì?
Khối lượng thi công tiếng Anh là "construction volume" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng thi công đề cập đến tổng lượng công việc hoặc vật liệu cần thiết để hoàn thành một dự án xây dựng.
"construction volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng thi công". Khối lượng thi công liên quan đến các thuật ngữ như 'project scope' (phạm vi dự án) và 'material quantity' (số lượng vật liệu).
Phát âm "construction volume" như thế nào?
"construction volume" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈvɑljum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction volume"?
Khối lượng thi công của cây cầu mới ước tính khoảng 10.000 mét khối. — The construction volume for the new bridge is estimated at 10,000 cubic meters.