Tiếng Việt
Khối ngân hàng tiếng Anh là gì?
khối ngân hàng tiếng Anh là banking unit /ˈbæŋkɪŋ ˈjuːnɪt/. Đơn vị trong hệ thống ngân hàng, thường là chi nhánh hoặc phòng giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banking unit
Ví dụ câu với khối ngân hàng / banking unit
- 1
Ngân hàng này có nhiều khối ngân hàng trên toàn quốc.
This bank has many banking units across the country.
- 2
Khối ngân hàng mới mở cửa vào tháng trước.
The new banking unit opened last month.
Ghi chú dùng từ khối ngân hàng
Khối ngân hàng là một phần của hệ thống ngân hàng, gồm các chi nhánh hoặc phòng giao dịch. Các từ liên quan: 'chi nhánh ngân hàng' (bank branch), 'phòng giao dịch' (transaction office), 'ngân hàng' (bank).
Video minh hoạ khối ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "khối ngân hàng"
Khối ngân hàng tiếng Anh là gì?
Khối ngân hàng tiếng Anh là "banking unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị trong hệ thống ngân hàng, thường là chi nhánh hoặc phòng giao dịch.
"banking unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banking unit" nghĩa tiếng Việt là "khối ngân hàng". Khối ngân hàng là một phần của hệ thống ngân hàng, gồm các chi nhánh hoặc phòng giao dịch.
Phát âm "banking unit" như thế nào?
"banking unit" có phiên âm IPA /ˈbæŋkɪŋ ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banking unit"?
This bank has many banking units across the country. — Ngân hàng này có nhiều khối ngân hàng trên toàn quốc.