The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối phòng vệ bắc đại tây dương tiếng Anh là gì?

khối phòng vệ bắc đại tây dương tiếng Anh là North Atlantic Treaty Organization /nɔrθ ətˈlæntɪk ˈtriti ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, liên minh quân sự giữa các quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu để phòng thủ chung.

Hình minh hoạ "khối phòng vệ bắc đại tây dương" tiếng Anh là "North Atlantic Treaty Organization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

North Atlantic Treaty Organization

Danh từ
/nɔrθ ətˈlæntɪk ˈtriti ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với khối phòng vệ bắc đại tây dương / North Atlantic Treaty Organization

  1. 1

    NATO được thành lập để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

    NATO was established to maintain peace and security worldwide.

  2. 2

    Các thành viên NATO hợp tác để chống lại các mối đe dọa chung.

    NATO members cooperate to counter common threats.

Ghi chú dùng từ khối phòng vệ bắc đại tây dương

NATO là viết tắt của North Atlantic Treaty Organization, gồm các quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu. Các thuật ngữ liên quan: alliance (liên minh), security (an ninh), defense (phòng thủ).

Video minh hoạ khối phòng vệ bắc đại tây dương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối phòng vệ bắc đại tây dương

Câu hỏi thường gặp về "khối phòng vệ bắc đại tây dương"

Khối phòng vệ bắc đại tây dương tiếng Anh là gì?

Khối phòng vệ bắc đại tây dương tiếng Anh là "North Atlantic Treaty Organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, liên minh quân sự giữa các quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu để phòng thủ chung.

"North Atlantic Treaty Organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"North Atlantic Treaty Organization" nghĩa tiếng Việt là "khối phòng vệ bắc đại tây dương". NATO là viết tắt của North Atlantic Treaty Organization, gồm các quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu.

Phát âm "North Atlantic Treaty Organization" như thế nào?

"North Atlantic Treaty Organization" có phiên âm IPA /nɔrθ ətˈlæntɪk ˈtriti ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "North Atlantic Treaty Organization"?

NATO was established to maintain peace and security worldwide. — NATO được thành lập để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.