The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không bị kích động tiếng Anh là gì?

không bị kích động tiếng Anh là unagitated /ˌʌnˈædʒɪteɪtɪd/. Không bị kích động, bình tĩnh, điềm đạm.

Hình minh hoạ "không bị kích động" tiếng Anh là "unagitated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unagitated

Tính từ
/ˌʌnˈædʒɪteɪtɪd/

Ví dụ câu với không bị kích động / unagitated

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ vẻ mặt unagitated trong mọi tình huống.

    He always remains unagitated in all situations.

  2. 2

    Sự bình tĩnh unagitated giúp cô ấy giải quyết vấn đề hiệu quả.

    Unagitated calmness helps her solve problems effectively.

Ghi chú dùng từ không bị kích động

Từ này mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị kích thích. Các từ liên quan gồm 'calm' (bình tĩnh), 'composed' (điềm đạm), 'serene' (yên bình).

Video minh hoạ không bị kích động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không bị kích động

Câu hỏi thường gặp về "không bị kích động"

Không bị kích động tiếng Anh là gì?

Không bị kích động tiếng Anh là "unagitated" (tính từ), nghĩa là: Không bị kích động, bình tĩnh, điềm đạm.

"unagitated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unagitated" nghĩa tiếng Việt là "không bị kích động". Từ này mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị kích thích.

Phát âm "unagitated" như thế nào?

"unagitated" có phiên âm IPA /ˌʌnˈædʒɪteɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unagitated"?

He always remains unagitated in all situations. — Anh ấy luôn giữ vẻ mặt unagitated trong mọi tình huống.