Tiếng Việt
Không bị khiêu khích tiếng Anh là gì?
không bị khiêu khích tiếng Anh là unprovoked /ˌʌnprəˈvoʊkt/. Không bị kích động hoặc gây chiến, không có lý do để gây chiến hoặc gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unprovoked
Ví dụ câu với không bị khiêu khích / unprovoked
- 1
Anh ấy đã phản ứng bình tĩnh trước lời chỉ trích không bị khiêu khích.
He responded calmly to the unprovoked criticism.
- 2
Cuộc tấn công không bị khiêu khích khiến mọi người đều ngạc nhiên.
The unprovoked attack surprised everyone.
Ghi chú dùng từ không bị khiêu khích
Từ 'unprovoked' dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng không có lý do rõ ràng hoặc không bị kích thích trước. Các từ liên quan gồm 'provoked' (bị kích thích), 'aggressive' (hung hăng), 'hostile' (thù địch).
Video minh hoạ không bị khiêu khích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị khiêu khích
Câu hỏi thường gặp về "không bị khiêu khích"
Không bị khiêu khích tiếng Anh là gì?
Không bị khiêu khích tiếng Anh là "unprovoked" (tính từ), nghĩa là: Không bị kích động hoặc gây chiến, không có lý do để gây chiến hoặc gây rối.
"unprovoked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unprovoked" nghĩa tiếng Việt là "không bị khiêu khích". Từ 'unprovoked' dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng không có lý do rõ ràng hoặc không bị kích thích trước.
Phát âm "unprovoked" như thế nào?
"unprovoked" có phiên âm IPA /ˌʌnprəˈvoʊkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unprovoked"?
He responded calmly to the unprovoked criticism. — Anh ấy đã phản ứng bình tĩnh trước lời chỉ trích không bị khiêu khích.