The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có nhu cầu tiếng Anh là gì?

không có nhu cầu tiếng Anh là no demand /noʊ dɪˈmænd/. Không có yêu cầu hoặc mong muốn về mặt hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "không có nhu cầu" tiếng Anh là "no demand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no demand

Cụm từ
/noʊ dɪˈmænd/

Ví dụ câu với không có nhu cầu / no demand

  1. 1

    Trong thị trường này, không có nhu cầu cao đối với sản phẩm mới.

    There is no demand for the new product in this market.

  2. 2

    Doanh nghiệp đã giảm giá để kích thích nhu cầu, nhưng vẫn không có nhu cầu.

    The company lowered prices to stimulate demand, but there was still no demand.

Ghi chú dùng từ không có nhu cầu

Không có nhu cầu đề cập đến tình trạng không có yêu cầu hoặc mong muốn về một mặt hàng hoặc dịch vụ nào đó. Các từ liên quan: supply (cung cấp), demand (nhu cầu), market (thị trường).

Video minh hoạ không có nhu cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có nhu cầu

Câu hỏi thường gặp về "không có nhu cầu"

Không có nhu cầu tiếng Anh là gì?

Không có nhu cầu tiếng Anh là "no demand" (cụm từ), nghĩa là: Không có yêu cầu hoặc mong muốn về mặt hàng hóa hoặc dịch vụ.

"no demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no demand" nghĩa tiếng Việt là "không có nhu cầu". Không có nhu cầu đề cập đến tình trạng không có yêu cầu hoặc mong muốn về một mặt hàng hoặc dịch vụ nào đó.

Phát âm "no demand" như thế nào?

"no demand" có phiên âm IPA /noʊ dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no demand"?

There is no demand for the new product in this market. — Trong thị trường này, không có nhu cầu cao đối với sản phẩm mới.