Tiếng Việt
Không cung cấp tiếng Anh là gì?
không cung cấp tiếng Anh là not provide /nɑt prəˈvaɪd/. không cung cấp hoặc không trao cho cái gì đó mà người khác cần hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not provide
Ví dụ câu với không cung cấp / not provide
- 1
Công ty này không cung cấp dịch vụ khách hàng tốt.
This company does not provide good customer service.
- 2
Họ không cung cấp đủ thông tin cho khách hàng.
They do not provide enough information to the customers.
Ghi chú dùng từ không cung cấp
Không cung cấp có nghĩa là không trao hoặc không cung ứng cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'offer' (đề nghị), 'supply' (cung cấp), và 'deliver' (giao hàng).
Video minh hoạ không cung cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cung cấp
Câu hỏi thường gặp về "không cung cấp"
Không cung cấp tiếng Anh là gì?
Không cung cấp tiếng Anh là "not provide" (động từ), nghĩa là: không cung cấp hoặc không trao cho cái gì đó mà người khác cần hoặc mong muốn.
"not provide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not provide" nghĩa tiếng Việt là "không cung cấp". Không cung cấp có nghĩa là không trao hoặc không cung ứng cái gì đó.
Phát âm "not provide" như thế nào?
"not provide" có phiên âm IPA /nɑt prəˈvaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not provide"?
This company does not provide good customer service. — Công ty này không cung cấp dịch vụ khách hàng tốt.