The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đâu tiếng Anh là gì?

không đâu tiếng Anh là nowhere /ˈnoʊwɛr/. Không có nơi nào; không ở đâu cả.

Hình minh hoạ "không đâu" tiếng Anh là "nowhere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nowhere

Trạng từ
/ˈnoʊwɛr/

Ví dụ câu với không đâu / nowhere

  1. 1

    Tôi đã tìm kiếm khắp nơi nhưng không đâu thấy anh ấy.

    I searched everywhere but I found him nowhere.

  2. 2

    Cô ấy nói rằng cô ấy không đâu để đi.

    She said she has nowhere to go.

Ghi chú dùng từ không đâu

Từ này dùng để diễn tả sự không có nơi nào hoặc không ở đâu cả. Các từ liên quan: 'nowhere' (tiếng Anh), 'không có chỗ nào' (tiếng Việt), 'không tồn tại' (không tồn tại).

Video minh hoạ không đâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với không đâu

Câu hỏi thường gặp về "không đâu"

Không đâu tiếng Anh là gì?

Không đâu tiếng Anh là "nowhere" (trạng từ), nghĩa là: Không có nơi nào; không ở đâu cả.

"nowhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nowhere" nghĩa tiếng Việt là "không đâu". Từ này dùng để diễn tả sự không có nơi nào hoặc không ở đâu cả.

Phát âm "nowhere" như thế nào?

"nowhere" có phiên âm IPA /ˈnoʊwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nowhere"?

I searched everywhere but I found him nowhere. — Tôi đã tìm kiếm khắp nơi nhưng không đâu thấy anh ấy.