Tiếng Việt
Không dấu tiếng Anh là gì?
không dấu tiếng Anh là unmarked /ʌnˈmɑrkt/. Không có dấu, không được đánh dấu hoặc ghi chú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmarked
Ví dụ câu với không dấu / unmarked
- 1
Tên của tôi là không dấu.
My name is unmarked.
- 2
Chữ viết không dấu khó đọc hơn.
Unmarked handwriting is harder to read.
Ghi chú dùng từ không dấu
Từ này mô tả điều gì đó không có dấu hoặc không được đánh dấu. Các từ liên quan: 'marked' (được đánh dấu), 'diacritic' (dấu phụ trong tiếng Việt), 'notation' (ký hiệu, ghi chú).
Video minh hoạ không dấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không dấu
Câu hỏi thường gặp về "không dấu"
Không dấu tiếng Anh là gì?
Không dấu tiếng Anh là "unmarked" (tính từ), nghĩa là: Không có dấu, không được đánh dấu hoặc ghi chú.
"unmarked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmarked" nghĩa tiếng Việt là "không dấu". Từ này mô tả điều gì đó không có dấu hoặc không được đánh dấu.
Phát âm "unmarked" như thế nào?
"unmarked" có phiên âm IPA /ʌnˈmɑrkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmarked"?
My name is unmarked. — Tên của tôi là không dấu.