Tiếng Việt
Không đầu tiếng Anh là gì?
không đầu tiếng Anh là headless /ˈhɛdlɪs/. Không có đầu hoặc không có phần đầu rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headless
Ví dụ câu với không đầu / headless
- 1
Con rối không đầu trông rất kỳ quặc.
The headless figure in the story was quite frightening.
- 2
Cỗ máy này hoạt động mà không cần đầu.
This robot is headless but still functional.
Ghi chú dùng từ không đầu
Từ này mô tả thứ gì đó không có đầu. Các từ liên quan: 'decapitated' (bị chặt đầu), 'cranial' (liên quan đến sọ), 'cephalic' (thuộc về đầu).
Video minh hoạ không đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không đầu
Câu hỏi thường gặp về "không đầu"
Không đầu tiếng Anh là gì?
Không đầu tiếng Anh là "headless" (tính từ), nghĩa là: Không có đầu hoặc không có phần đầu rõ ràng.
"headless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headless" nghĩa tiếng Việt là "không đầu". Từ này mô tả thứ gì đó không có đầu.
Phát âm "headless" như thế nào?
"headless" có phiên âm IPA /ˈhɛdlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headless"?
The headless figure in the story was quite frightening. — Con rối không đầu trông rất kỳ quặc.