Tiếng Việt
Không được cào xới tiếng Anh là gì?
không được cào xới tiếng Anh là do not dig /du nɑt dɪɡ/. Không được phép đào bới hoặc xới đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do not dig
Ví dụ câu với không được cào xới / do not dig
- 1
Bạn không được cào xới đất trong vườn của tôi.
You are not allowed to dig in my garden.
- 2
Hãy tránh cào xới quá sâu để không làm hỏng rễ cây.
Avoid digging too deep to prevent damaging the roots.
Ghi chú dùng từ không được cào xới
Diễn tả hành động không được phép đào đất. Các từ liên quan: đào (dig), xới (till), cày (plow).
Video minh hoạ không được cào xới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được cào xới
Câu hỏi thường gặp về "không được cào xới"
Không được cào xới tiếng Anh là gì?
Không được cào xới tiếng Anh là "do not dig" (động từ), nghĩa là: Không được phép đào bới hoặc xới đất.
"do not dig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do not dig" nghĩa tiếng Việt là "không được cào xới". Diễn tả hành động không được phép đào đất.
Phát âm "do not dig" như thế nào?
"do not dig" có phiên âm IPA /du nɑt dɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do not dig"?
You are not allowed to dig in my garden. — Bạn không được cào xới đất trong vườn của tôi.