The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ra sao tiếng Anh là gì?

không ra sao tiếng Anh là not up to standard /nɑt ʌp tu ˈstændərd/. Không đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi.

Hình minh hoạ "không ra sao" tiếng Anh là "not up to standard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not up to standard

Cụm từ
/nɑt ʌp tu ˈstændərd/

Ví dụ câu với không ra sao / not up to standard

  1. 1

    Sản phẩm này không ra sao, tôi sẽ trả lại.

    This product is not up to standard, I will return it.

  2. 2

    Hiệu suất của anh ấy không ra sao trong kỳ thi.

    His performance was not up to standard in the exam.

Ghi chú dùng từ không ra sao

Thể hiện điều gì đó không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'inferior' (kém hơn), 'substandard' (dưới tiêu chuẩn), 'unsatisfactory' (không hài lòng).

Video minh hoạ không ra sao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ra sao

Câu hỏi thường gặp về "không ra sao"

Không ra sao tiếng Anh là gì?

Không ra sao tiếng Anh là "not up to standard" (cụm từ), nghĩa là: Không đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi.

"not up to standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not up to standard" nghĩa tiếng Việt là "không ra sao". Thể hiện điều gì đó không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Phát âm "not up to standard" như thế nào?

"not up to standard" có phiên âm IPA /nɑt ʌp tu ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not up to standard"?

This product is not up to standard, I will return it. — Sản phẩm này không ra sao, tôi sẽ trả lại.