Tiếng Việt
Mắt không thấy tim không đau tiếng Anh là gì?
mắt không thấy tim không đau tiếng Anh là out of sight, out of mind /aʊt əv saɪt, aʊt əv maɪnd/. Không thấy thì không nghĩ đến, mất đi sự chú ý hoặc cảm xúc đối với điều gì đó khi không còn trong tầm mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of sight, out of mind
Ví dụ câu với mắt không thấy tim không đau / out of sight, out of mind
- 1
Khi xa nhau một thời gian, chúng tôi bắt đầu quên nhau. Out of sight, out of mind.
After being apart for a while, we started to forget each other. Out of sight, out of mind.
- 2
Cô ấy không còn quan tâm đến chuyện cũ nữa vì nó đã không còn trong tầm mắt cô ấy.
She no longer cares about the old issues because they are out of her sight.
Ghi chú dùng từ mắt không thấy tim không đau
Cụm từ này diễn đạt ý rằng khi một thứ không còn trong tầm nhìn, người ta thường ít nghĩ về nó. Các từ liên quan: forget (quên), ignore (phớt lờ), neglect (bỏ bê).
Video minh hoạ mắt không thấy tim không đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt không thấy tim không đau
Câu hỏi thường gặp về "mắt không thấy tim không đau"
Mắt không thấy tim không đau tiếng Anh là gì?
Mắt không thấy tim không đau tiếng Anh là "out of sight, out of mind" (cụm từ), nghĩa là: Không thấy thì không nghĩ đến, mất đi sự chú ý hoặc cảm xúc đối với điều gì đó khi không còn trong tầm mắt.
"out of sight, out of mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of sight, out of mind" nghĩa tiếng Việt là "mắt không thấy tim không đau". Cụm từ này diễn đạt ý rằng khi một thứ không còn trong tầm nhìn, người ta thường ít nghĩ về nó.
Phát âm "out of sight, out of mind" như thế nào?
"out of sight, out of mind" có phiên âm IPA /aʊt əv saɪt, aʊt əv maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of sight, out of mind"?
After being apart for a while, we started to forget each other. Out of sight, out of mind. — Khi xa nhau một thời gian, chúng tôi bắt đầu quên nhau. Out of sight, out of mind.