Tiếng Việt
Không trọn ngày tiếng Anh là gì?
không trọn ngày tiếng Anh là part-time /ˌpɑːrtˈtaɪm/. Chỉ làm việc hoặc hoạt động trong một phần của ngày hoặc thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
part-time
Ví dụ câu với không trọn ngày / part-time
- 1
Anh ấy làm việc bán thời gian tại cửa hàng sách.
He works part-time at the bookstore.
- 2
Cô ấy có công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.
She has a part-time job to earn extra money.
Ghi chú dùng từ không trọn ngày
Từ này mô tả công việc hoặc hoạt động không toàn thời gian. Các từ liên quan gồm 'full-time' (toàn thời gian), 'temporary' (tạm thời), '兼职' (tiếng Trung, nghĩa là làm việc bán thời gian).
Video minh hoạ không trọn ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không trọn ngày
Câu hỏi thường gặp về "không trọn ngày"
Không trọn ngày tiếng Anh là gì?
Không trọn ngày tiếng Anh là "part-time" (tính từ), nghĩa là: Chỉ làm việc hoặc hoạt động trong một phần của ngày hoặc thời gian nhất định.
"part-time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"part-time" nghĩa tiếng Việt là "không trọn ngày". Từ này mô tả công việc hoặc hoạt động không toàn thời gian.
Phát âm "part-time" như thế nào?
"part-time" có phiên âm IPA /ˌpɑːrtˈtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "part-time"?
He works part-time at the bookstore. — Anh ấy làm việc bán thời gian tại cửa hàng sách.