Tiếng Việt
Khung bảo vệ tiếng Anh là gì?
khung bảo vệ tiếng Anh là protective frame /kɑːr ˈʃæsɪs/. Khung dùng để bảo vệ hoặc hỗ trợ một vật thể khỏi hư hại hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protective frame
Ví dụ câu với khung bảo vệ / protective frame
- 1
Xe đạp có khung bảo vệ để giữ an toàn cho người lái.
The bicycle has a protective frame to keep the rider safe.
- 2
Khung bảo vệ của máy tính giúp tránh các va đập gây hỏng hóc.
The computer's protective frame helps prevent damage from impacts.
Ghi chú dùng từ khung bảo vệ
Khung bảo vệ là một phần quan trọng trong nhiều thiết bị để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'casing' (vỏ bọc), 'reinforcement' (sự gia cố), và 'safety frame' (khung an toàn).
Video minh hoạ khung bảo vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung bảo vệ
Câu hỏi thường gặp về "khung bảo vệ"
Khung bảo vệ tiếng Anh là gì?
Khung bảo vệ tiếng Anh là "protective frame" (danh từ), nghĩa là: Khung dùng để bảo vệ hoặc hỗ trợ một vật thể khỏi hư hại hoặc tổn thương.
"protective frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protective frame" nghĩa tiếng Việt là "khung bảo vệ". Khung bảo vệ là một phần quan trọng trong nhiều thiết bị để đảm bảo an toàn.
Phát âm "protective frame" như thế nào?
"protective frame" có phiên âm IPA /kɑːr ˈʃæsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protective frame"?
The bicycle has a protective frame to keep the rider safe. — Xe đạp có khung bảo vệ để giữ an toàn cho người lái.