Tiếng Việt
Khung gầm tiếng Anh là gì?
khung gầm tiếng Anh là chassis /ræk freɪm/. Khung gầm là phần cấu trúc chịu lực chính của một chiếc xe, nằm dưới thân xe, giúp giữ vững hình dạng và hỗ trợ các bộ phận khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chassis
Ví dụ câu với khung gầm / chassis
- 1
Chiếc xe mới có khung gầm chắc chắn để đảm bảo an toàn.
The new car has a sturdy chassis to ensure safety.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra khung gầm trước khi lắp đặt các bộ phận khác.
The technician checks the chassis before installing other parts.
Ghi chú dùng từ khung gầm
Khung gầm là phần quan trọng của xe ô tô, giúp nâng đỡ toàn bộ xe. Các thuật ngữ liên quan: 'frame' (khung xe), 'structure' (kết cấu), 'underbody' (phần dưới thân xe).
Video minh hoạ khung gầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung gầm
Câu hỏi thường gặp về "khung gầm"
Khung gầm tiếng Anh là gì?
Khung gầm tiếng Anh là "chassis" (danh từ), nghĩa là: Khung gầm là phần cấu trúc chịu lực chính của một chiếc xe, nằm dưới thân xe, giúp giữ vững hình dạng và hỗ trợ các bộ phận khác.
"chassis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chassis" nghĩa tiếng Việt là "khung gầm". Khung gầm là phần quan trọng của xe ô tô, giúp nâng đỡ toàn bộ xe.
Phát âm "chassis" như thế nào?
"chassis" có phiên âm IPA /ræk freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chassis"?
The new car has a sturdy chassis to ensure safety. — Chiếc xe mới có khung gầm chắc chắn để đảm bảo an toàn.