Tiếng Việt
Khung giá tiếng Anh là gì?
khung giá tiếng Anh là rack frame /ˈdrɔːɪŋ ˈtaɪtl blɒk/. Khung dùng để chứa hoặc trưng bày hàng hóa, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rack frame
Ví dụ câu với khung giá / rack frame
- 1
The store installed a new rack frame for displaying shoes.
Cửa hàng đã lắp đặt khung giá mới để trưng bày giày dép.
- 2
She organized her books on a sturdy rack frame in the living room.
Cô ấy sắp xếp sách của mình trên khung giá chắc chắn trong phòng khách.
Ghi chú dùng từ khung giá
Khung giá là loại khung dùng để chứa hoặc trưng bày hàng hóa, phổ biến trong bán lẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shelf' (kệ), 'display' (trưng bày), và 'storage' (lưu trữ), đều liên quan đến cách tổ chức và trưng bày hàng hóa.
Video minh hoạ khung giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung giá
Câu hỏi thường gặp về "khung giá"
Khung giá tiếng Anh là gì?
Khung giá tiếng Anh là "rack frame" (danh từ), nghĩa là: Khung dùng để chứa hoặc trưng bày hàng hóa, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.
"rack frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rack frame" nghĩa tiếng Việt là "khung giá". Khung giá là loại khung dùng để chứa hoặc trưng bày hàng hóa, phổ biến trong bán lẻ.
Phát âm "rack frame" như thế nào?
"rack frame" có phiên âm IPA /ˈdrɔːɪŋ ˈtaɪtl blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rack frame"?
Cửa hàng đã lắp đặt khung giá mới để trưng bày giày dép. — The store installed a new rack frame for displaying shoes.