The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung nhà tiếng Anh là gì?

khung nhà tiếng Anh là building frame //ˈbɪldɪŋ freɪm//. Khung nhà là cấu trúc chính tạo thành nền tảng của một công trình xây dựng, thường gồm các cột, dầm và các bộ phận chịu lực khác.

Hình minh hoạ "khung nhà" tiếng Anh là "building frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

building frame

Danh từ
//ˈbɪldɪŋ freɪm//

Ví dụ câu với khung nhà / building frame

  1. 1

    The building frame was made of steel to ensure durability.

    Khung nhà được làm bằng thép để đảm bảo độ bền.

  2. 2

    Workers are assembling the building frame before adding walls.

    Công nhân đang lắp ráp khung nhà trước khi xây tường.

Ghi chú dùng từ khung nhà

Khung nhà là phần cấu trúc chịu lực chính của một công trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cột' (column), 'dầm' (beam), 'kết cấu' (structure).

Video minh hoạ khung nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung nhà

Câu hỏi thường gặp về "khung nhà"

Khung nhà tiếng Anh là gì?

Khung nhà tiếng Anh là "building frame" (danh từ), nghĩa là: Khung nhà là cấu trúc chính tạo thành nền tảng của một công trình xây dựng, thường gồm các cột, dầm và các bộ phận chịu lực khác.

"building frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"building frame" nghĩa tiếng Việt là "khung nhà". Khung nhà là phần cấu trúc chịu lực chính của một công trình xây dựng.

Phát âm "building frame" như thế nào?

"building frame" có phiên âm IPA //ˈbɪldɪŋ freɪm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "building frame"?

Khung nhà được làm bằng thép để đảm bảo độ bền. — The building frame was made of steel to ensure durability.