The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung tham chiếu tiếng Anh là gì?

khung tham chiếu tiếng Anh là reference frame /ˈpeɪntɪŋ freɪm/. Hệ quy chiếu là một hệ tọa độ hoặc hệ quy chiếu dùng để xác định vị trí hoặc chuyển động của vật thể trong không gian.

Hình minh hoạ "khung tham chiếu" tiếng Anh là "reference frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reference frame

Danh từ
/ˈpeɪntɪŋ freɪm/

Ví dụ câu với khung tham chiếu / reference frame

  1. 1

    Trong vật lý, khung tham chiếu cố định giúp mô tả chuyển động của các vật thể.

    In physics, a fixed reference frame helps describe the motion of objects.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định khung tham chiếu để đo vận tốc chính xác.

    We need to determine the reference frame to measure velocity accurately.

Ghi chú dùng từ khung tham chiếu

Khung tham chiếu là hệ tọa độ dùng để mô tả vị trí và chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm hệ quy chiếu (reference system), hệ tọa độ (coordinate system), và chuyển động (motion).

Video minh hoạ khung tham chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung tham chiếu

Câu hỏi thường gặp về "khung tham chiếu"

Khung tham chiếu tiếng Anh là gì?

Khung tham chiếu tiếng Anh là "reference frame" (danh từ), nghĩa là: Hệ quy chiếu là một hệ tọa độ hoặc hệ quy chiếu dùng để xác định vị trí hoặc chuyển động của vật thể trong không gian.

"reference frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reference frame" nghĩa tiếng Việt là "khung tham chiếu". Khung tham chiếu là hệ tọa độ dùng để mô tả vị trí và chuyển động.

Phát âm "reference frame" như thế nào?

"reference frame" có phiên âm IPA /ˈpeɪntɪŋ freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reference frame"?

In physics, a fixed reference frame helps describe the motion of objects. — Trong vật lý, khung tham chiếu cố định giúp mô tả chuyển động của các vật thể.