Tiếng Việt
Khuôn bánh tiếng Anh là gì?
khuôn bánh tiếng Anh là cake mold /keɪk məʊld/. Khuôn dùng để đúc bánh, hình dạng cố định để làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cake mold
Ví dụ câu với khuôn bánh / cake mold
- 1
Tôi mua một khuôn bánh hình trái tim để làm bánh sinh nhật.
I bought a heart-shaped cake mold for the birthday cake.
- 2
Khuôn bánh này giúp tôi dễ dàng tạo ra những chiếc bánh đẹp mắt.
This cake mold helps me easily create beautiful cakes.
Ghi chú dùng từ khuôn bánh
Khuôn bánh là dụng cụ dùng để tạo hình cho bánh. Các từ liên quan: 'baking pan' (chảo nướng bánh), 'muffin tin' (khuôn bánh muffin), 'baking tray' (khay nướng).
Video minh hoạ khuôn bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khuôn bánh
Câu hỏi thường gặp về "khuôn bánh"
Khuôn bánh tiếng Anh là gì?
Khuôn bánh tiếng Anh là "cake mold" (danh từ), nghĩa là: Khuôn dùng để đúc bánh, hình dạng cố định để làm bánh.
"cake mold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cake mold" nghĩa tiếng Việt là "khuôn bánh". Khuôn bánh là dụng cụ dùng để tạo hình cho bánh.
Phát âm "cake mold" như thế nào?
"cake mold" có phiên âm IPA /keɪk məʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cake mold"?
I bought a heart-shaped cake mold for the birthday cake. — Tôi mua một khuôn bánh hình trái tim để làm bánh sinh nhật.