The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên liệu làm bánh tiếng Anh là gì?

nguyên liệu làm bánh tiếng Anh là baking ingredient /ˈbeɪkɪŋ ɪnˈgridiənt/. Nguyên vật liệu dùng để làm bánh, như bột mì, đường, trứng, bơ.

Hình minh hoạ "nguyên liệu làm bánh" tiếng Anh là "baking ingredient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baking ingredient

Danh từ
/ˈbeɪkɪŋ ɪnˈgridiənt/

Ví dụ câu với nguyên liệu làm bánh / baking ingredient

  1. 1

    Tôi cần mua nguyên liệu làm bánh để chuẩn bị cho buổi tiệc.

    I need to buy baking ingredients for the party.

  2. 2

    Nguyên liệu làm bánh này tươi và chất lượng cao.

    These baking ingredients are fresh and of high quality.

Ghi chú dùng từ nguyên liệu làm bánh

Nguyên liệu làm bánh gồm các thành phần như bột, đường, trứng, bơ. Các từ liên quan: 'baking', 'bake', 'recipe' - 'nướng', 'công thức nấu ăn'.

Video minh hoạ nguyên liệu làm bánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nguyên liệu làm bánh

Câu hỏi thường gặp về "nguyên liệu làm bánh"

Nguyên liệu làm bánh tiếng Anh là gì?

Nguyên liệu làm bánh tiếng Anh là "baking ingredient" (danh từ), nghĩa là: Nguyên vật liệu dùng để làm bánh, như bột mì, đường, trứng, bơ.

"baking ingredient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baking ingredient" nghĩa tiếng Việt là "nguyên liệu làm bánh". Nguyên liệu làm bánh gồm các thành phần như bột, đường, trứng, bơ.

Phát âm "baking ingredient" như thế nào?

"baking ingredient" có phiên âm IPA /ˈbeɪkɪŋ ɪnˈgridiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baking ingredient"?

I need to buy baking ingredients for the party. — Tôi cần mua nguyên liệu làm bánh để chuẩn bị cho buổi tiệc.