Tiếng Việt
Kiểm tra ngoại quan tiếng Anh là gì?
kiểm tra ngoại quan tiếng Anh là vision inspection /ˈvɪʒən ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra ngoại quan là quá trình đánh giá hình dạng, kích thước và tình trạng bề mặt của sản phẩm mà không làm hỏng hoặc tháo rời nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vision inspection
Ví dụ câu với kiểm tra ngoại quan / vision inspection
- 1
Kiểm tra ngoại quan giúp phát hiện các vết trầy xước trên bề mặt sản phẩm.
Vision inspection is used to detect scratches on the surface of the product.
- 2
Trong sản xuất, kiểm tra ngoại quan là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
In manufacturing, vision inspection is an essential step to ensure product quality.
Ghi chú dùng từ kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra ngoại quan là một phương pháp kiểm tra không phá hủy, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm tra bằng mắt thường (visual inspection) và kiểm tra bằng máy (machine inspection).
Video minh hoạ kiểm tra ngoại quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm tra ngoại quan
Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra ngoại quan"
Kiểm tra ngoại quan tiếng Anh là gì?
Kiểm tra ngoại quan tiếng Anh là "vision inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra ngoại quan là quá trình đánh giá hình dạng, kích thước và tình trạng bề mặt của sản phẩm mà không làm hỏng hoặc tháo rời nó.
"vision inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vision inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra ngoại quan". Kiểm tra ngoại quan là một phương pháp kiểm tra không phá hủy, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm tra bằng mắt thường (visual inspection) và kiểm tra bằng máy (machine inspection).
Phát âm "vision inspection" như thế nào?
"vision inspection" có phiên âm IPA /ˈvɪʒən ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vision inspection"?
Vision inspection is used to detect scratches on the surface of the product. — Kiểm tra ngoại quan giúp phát hiện các vết trầy xước trên bề mặt sản phẩm.